Cách dùng "大佐也走了" (dà zuǒ yě zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
大佐也走了
đại tá cũng đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
jǐng井
shàng上
lí离
kāi开
le了
zhī之
hòu後
“sau khi Inoue rời đi,”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
yě也
zǒu走
le了
“đại tá cũng đi.”
LINE 0324:32
nǐ你
kàn看
huì会
bú不
huì会
shì是
qù去
gēn跟
zōng踪
tā他
le了
“Anh xem có phải đi theo dõi hắn không?”
Show Information