Cách dùng "岛上准备解除海禁了" (dǎo shàng zhǔn bèi jiě chú hǎi jìn le) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshàngzhǔnbèijiěchúhǎijìnle

trên đảo sắp dỡ bỏ lệnh cấm biển rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
dǎo
shì
tīng
de
rén
shuō

Tôi lại nghe người phụ nữ của tôi nói

LINE 0234:30
PLAYING SCENE
dǎo
shàng
zhǔn
bèi
jiě
chú
hǎi
jìn
le

trên đảo sắp dỡ bỏ lệnh cấm biển rồi.

LINE 0334:35
hǎo
xiàng
tīng
shuō

Hình như tôi cũng nghe nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp34:30
TMDB ID309609