Cách dùng "东京警视厅" (dōng jīng jǐng shì tīng) trong hội thoại tiếng Trung
东京警视厅
Cảnh sát Tokyo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:13
shōu收
bào报
fāng方
shì是
“Bên nhận là”
LINE 0242:13
PLAYING SCENEdōng东
jīng京
jǐng警
shì视
tīng厅
“Cảnh sát Tokyo.”
LINE 0342:15
zhī知
dào道
le了
“Đã rõ”
Show Information