Cách dùng "都是你们这样的高级军官" (dōu shì nǐ men zhè yàng de gāo jí jūn guān) trong hội thoại tiếng Trung
都是你们这样的高级军官
đều là việc của các sĩ quan cao cấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:22
nín您
shuō说
de的
zhè这
xiē些
dà大
shì事
“Những việc lớn ngài nói”
LINE 0234:24
PLAYING SCENEdōu都
shì是
nǐ你
men们
zhè这
yàng样
de的
gāo高
jí级
jūn军
guān官
“đều là việc của các sĩ quan cao cấp”
LINE 0334:26
hái还
yǒu有
shàng上
céng层
guān关
xīn心
de的
shì事
“và cấp trên quan tâm.”
Show Information