Cách dùng "对天皇的一个承诺" (duì tiān huáng de yí gè chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
对天皇的一个承诺
với Thiên hoàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
shān山
běn本
wǔ五
shí十
liù六
dà大
jiāng将
“lời hứa của Đại tướng Yamamoto Isoroku”
LINE 0233:04
PLAYING SCENEduì对
tiān天
huáng皇
de的
yí一
gè个
chéng承
nuò诺
“với Thiên hoàng.”
LINE 0333:06
dāng当
shí时
tiān天
huáng皇
zhǔn准
bèi备
zhào召
tā他
huí回
guó国
“Lúc đó Thiên hoàng định triệu ông về nước,”
Show Information