Cách dùng "而且大佐说他去过医院" (ér qiě dà zuǒ shuō tā qù guò yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

érqiězuǒshuōguòyuàn

Hơn nữa, đại tá nói đã tới bệnh viện.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
zài
yuàn
chū
xiàn
guò

xuất hiện ở bệnh viện.

LINE 0238:09
PLAYING SCENE
ér
qiě
zuǒ
shuō
guò
yuàn

Hơn nữa, đại tá nói đã tới bệnh viện.

LINE 0338:12
yào
zhī
dào

Tôi cần biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp38:09
TMDB ID309609