Cách dùng "而且大佐说他去过医院" (ér qiě dà zuǒ shuō tā qù guò yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
而且大佐说他去过医院
Hơn nữa, đại tá nói đã tới bệnh viện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
zài在
yī医
yuàn院
chū出
xiàn现
guò过
“xuất hiện ở bệnh viện.”
LINE 0238:09
PLAYING SCENEér而
qiě且
dà大
zuǒ佐
shuō说
tā他
qù去
guò过
yī医
yuàn院
“Hơn nữa, đại tá nói đã tới bệnh viện.”
LINE 0338:12
wǒ我
xū需
yào要
zhī知
dào道
“Tôi cần biết”
Show Information