Cách dùng "否则就给我闭嘴" (fǒu zé jiù gěi wǒ bì zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
否则就给我闭嘴
Nếu không thì im miệng lại!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:39
bì必
xū须
yǒu有
què确
záo凿
de的
zhèng证
jù据
“phải có bằng chứng xác thực.”
LINE 0238:41
PLAYING SCENEfǒu否
zé则
jiù就
gěi给
wǒ我
bì闭
zuǐ嘴
“Nếu không thì im miệng lại!”
LINE 0338:44
yí一
gè个
rén人
de的
xìng性
gé格
“Tính cách một người”
Show Information