Cách dùng "阁下我在问你问题" (gé xià wǒ zài wèn nǐ wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
阁下我在问你问题
Thưa ngài, tôi đang hỏi ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:49
zhù注
dìng定
nǐ你
zhōng终
jiāng将
yí一
shì事
wú无
chéng成
“định mệnh là sẽ chẳng làm nên trò trống gì.”
LINE 0238:50
PLAYING SCENEgé阁
xià下
wǒ我
zài在
wèn问
nǐ你
wèn问
tí题
“Thưa ngài, tôi đang hỏi ngài.”
LINE 0338:52
nǐ你
jué觉
de得
wǒ我
huì会
huí回
dá答
nǐ你
ma吗
“Ngài nghĩ tôi sẽ trả lời anh sao?”
Show Information