Cách dùng "跟上级信口雌黄" (gēn shàng jí xìn kǒu cí huáng) trong hội thoại tiếng Trung
跟上级信口雌黄
nói bậy với cấp trên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:57
nǐ你
hái还
zài在
zhè这
ér儿
“anh còn ở đây”
LINE 0238:58
PLAYING SCENEgēn跟
shàng上
jí级
xìn信
kǒu口
cí雌
huáng黄
“nói bậy với cấp trên.”
LINE 0339:02
wǒ我
xiān先
gào告
cí辞
le了
“Tôi xin cáo từ trước.”
Show Information