Cách dùng "还有上层关心的事" (hái yǒu shàng céng guān xīn de shì) trong hội thoại tiếng Trung
还有上层关心的事
và cấp trên quan tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:24
dōu都
shì是
nǐ你
men们
zhè这
yàng样
de的
gāo高
jí级
jūn军
guān官
“đều là việc của các sĩ quan cao cấp”
LINE 0234:26
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
shàng上
céng层
guān关
xīn心
de的
shì事
“và cấp trên quan tâm.”
LINE 0334:28
wǒ我
dǎo倒
shì是
tīng听
wǒ我
de的
nǚ女
rén人
shuō说
“Tôi lại nghe người phụ nữ của tôi nói”
Show Information