Cách dùng "和他的情人有问题" (hé tā de qíng rén yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

deqíngrényǒuwèn

và tình nhân của ông ta có vấn đề?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
nín
shì
huái怀
shì
cóng
shì
pài
lái
de
zuǒ

Ngài nghi ngờ vị đại tá do Thị tòng thất cử đến

LINE 0205:12
PLAYING SCENE
de
qíng
rén
yǒu
wèn

và tình nhân của ông ta có vấn đề?

LINE 0305:15
cóng
zhè
ge
ào
màn
de
zuǒ

Từ khi tên đại tá ngạo mạn này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp05:12
TMDB ID309609