Cách dùng "和他的情人有问题" (hé tā de qíng rén yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
和他的情人有问题
và tình nhân của ông ta có vấn đề?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:10
nín您
shì是
huái怀
yí疑
shì侍
cóng从
shì室
pài派
lái来
de的
dà大
zuǒ佐
“Ngài nghi ngờ vị đại tá do Thị tòng thất cử đến”
LINE 0205:12
PLAYING SCENEhé和
tā他
de的
qíng情
rén人
yǒu有
wèn问
tí题
“và tình nhân của ông ta có vấn đề?”
LINE 0305:15
zì自
cóng从
zhè这
ge个
ào傲
màn慢
de的
dà大
zuǒ佐
“Từ khi tên đại tá ngạo mạn này”
Show Information