Cách dùng "轰炸了菲律宾" (hōng zhà le fēi lǜ bīn) trong hội thoại tiếng Trung
轰炸了菲律宾
ném bom Philippines,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
jīn今
rì日
yǒu有
jǐ几
jià架
měi美
guó国
rén人
de的
fēi飞
jī机
“Hôm nay có vài máy bay Mỹ”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEhōng轰
zhà炸
le了
fēi菲
lǜ律
bīn宾
“ném bom Philippines,”
LINE 0331:31
què却
huǎng谎
dàn诞
wú无
jī稽
dì地
bō播
bào报
“lại báo cáo hoang đường rằng”
Show Information