Cách dùng "加大海防兵力" (jiā dà hǎi fáng bīng lì) trong hội thoại tiếng Trung
加大海防兵力
tăng cường binh lực phòng thủ biển.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
dà大
jiàng将
yǐ已
jīng经
xià下
lìng令
“Đại tướng đã ra lệnh”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEjiā加
dà大
hǎi海
fáng防
bīng兵
lì力
“tăng cường binh lực phòng thủ biển.”
LINE 0332:34
wǒ我
zài在
dōng东
jīng京
de的
fáng防
wù务
gōng工
zuò作
huì会
yì议
shàng上
“Tôi đã nghe việc này”
Show Information