Cách dùng "见到过他离开吗" (jiàn dào guò tā lí kāi ma) trong hội thoại tiếng Trung
见到过他离开吗
Có thấy hắn rời đi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
tā他
shì是
kāi开
zhe着
mó摩
tuō托
chē车
lái来
de的
“Hắn lái mô tô đến”
LINE 0221:44
PLAYING SCENEjiàn见
dào到
guò过
tā他
lí离
kāi开
ma吗
“Có thấy hắn rời đi không?”
LINE 0321:47
yě也
jiàn见
dào到
guò过
“Cũng có thấy”
Show Information