Cách dùng "今天国内的电台里" (jīn tiān guó nèi de diàn tái lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
今天国内的电台里
Trên đài phát thanh trong nước hôm nay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
jīn今
tiān天
zǎo早
shàng上
fā发
lái来
de的
“gửi đến sáng nay.”
LINE 0227:59
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
guó国
nèi内
de的
diàn电
tái台
lǐ里
“Trên đài phát thanh trong nước hôm nay,”
LINE 0328:02
yòng用
yīng英
yǔ语
bō播
fàng放
de的
yī一
tiáo条
xīn新
wén闻
“có một tin tức phát bằng tiếng Anh.”
Show Information