Cách dùng "井上出了医院" (jǐng shàng chū le yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
井上出了医院
Inoue rời khỏi bệnh viện
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:48
nín您
kàn看
“Ngài xem”
LINE 0240:51
PLAYING SCENEjǐng井
shàng上
chū出
le了
yī医
yuàn院
“Inoue rời khỏi bệnh viện”
LINE 0340:53
yòu又
méi没
yǒu有
huí回
dào到
wèi慰
ān安
suǒ所
“lại không trở về nhà giải trí”
Show Information