Cách dùng "井上副队长骑着摩托离开了" (jǐng shàng fù duì zhǎng qí zhe mó tuō lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung

jǐngshàngduìzhǎngzhetuōkāile

phó đội trưởng Inoue đã đi mô tô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
zài
bāng
tuī
chē
de
shí
hòu

Lúc tôi đang giúp đẩy xe,

LINE 0223:15
PLAYING SCENE
jǐng
shàng
duì
zhǎng
zhe
tuō
kāi
le

phó đội trưởng Inoue đã đi mô tô.

LINE 0323:19
kàn
qīng
chǔ
le

Anh nhìn rõ chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp23:15
TMDB ID309609