Cách dùng "井上开着摩托车出去了" (jǐng shàng kāi zhe mó tuō chē chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

jǐngshàngkāizhetuōchēchūle

Inoue đi mô tô ra ngoài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:27
yuàn
de
shào
bīng
kàn
dào

Lính gác bệnh viện thấy

LINE 0238:29
PLAYING SCENE
jǐng
shàng
kāi
zhe
tuō
chē
chū
le

Inoue đi mô tô ra ngoài.

LINE 0338:31
rán
yǒu
rén
kàn
dào

Đã có người thấy anh ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp38:29
TMDB ID309609