Cách dùng "来到自己後方的海军基地" (lái dào zì jǐ hòu fāng de hǎi jūn jī dì) trong hội thoại tiếng Trung
来到自己後方的海军基地
đến căn cứ hải quân hậu phương của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:48
zuò作
wéi为
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
de的
diào调
chá查
yuán员
“Là điều tra viên của Thiên hoàng”
LINE 0239:51
PLAYING SCENElái来
dào到
zì自
jǐ己
hòu後
fāng方
de的
hǎi海
jūn军
jī基
dì地
“đến căn cứ hải quân hậu phương của mình”
LINE 0339:54
pèng碰
dào到
zhè这
yàng样
mò莫
míng名
qí其
miào妙
de的
shì事
qíng情
“lại gặp phải chuyện vô cớ như vậy”
Show Information