Cách dùng "美国海军偷袭马绍尔群岛" (měi guó hǎi jūn tōu xí mǎ shào ěr qún dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
美国海军偷袭马绍尔群岛
Hải quân Mỹ tập kích quần đảo Marshall,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
fā发
le了
yī一
fèn份
zhàn战
kuàng况
tōng通
bào报
“đã phát một bản thông báo tình hình.”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEměi美
guó国
hǎi海
jūn军
tōu偷
xí袭
mǎ马
shào绍
ěr尔
qún群
dǎo岛
“Hải quân Mỹ tập kích quần đảo Marshall,”
LINE 0332:04
jí吉
ěr尔
bó伯
tè特
qún群
dǎo岛
děng等
yī一
xì系
liè列
xíng行
dòng动
“quần đảo Gilbert và hàng loạt hành động khác.”
Show Information