Cách dùng "美国人在珍珠港吃了大亏" (měi guó rén zài zhēn zhū gǎng chī le dà kuī) trong hội thoại tiếng Trung

měiguórénzàizhēnzhūgǎngchīlekuī

người Mỹ đã chịu tổn thất nặng ở Trân Châu Cảng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
bǎi
duō
tiān
qián

Hơn một trăm ngày trước,

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
měi
guó
rén
zài
zhēn
zhū
gǎng
chī
le
kuī

người Mỹ đã chịu tổn thất nặng ở Trân Châu Cảng.

LINE 0329:20
men
dìng
huì

Họ nhất định sẽ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp29:16
TMDB ID309609