Cách dùng "那个岛上封锁严密" (nà ge dǎo shàng fēng suǒ yán mì) trong hội thoại tiếng Trung

gedǎoshàngfēngsuǒyán

hòn đảo đó phong tỏa nghiêm ngặt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:48
sān
zào
dǎo
zuò
wéi
háng
kōng
lái

lấy Đảo Sanzao làm căn cứ không quân,

LINE 0204:51
PLAYING SCENE
ge
dǎo
shàng
fēng
suǒ
yán

hòn đảo đó phong tỏa nghiêm ngặt,

LINE 0304:53
néng
yǒu
wài
rén
jìn

không thể có người ngoài vào được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp04:51
TMDB ID309609