Cách dùng "那几天正好是天长节" (nà jǐ tiān zhèng hǎo shì tiān zhǎng jié) trong hội thoại tiếng Trung

tiānzhènghǎoshìtiānzhǎngjié

Mấy ngày đó đúng dịp Thiên Trường tiết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:39
zhǔn
bèi
zhè
me
zuò
ba

đang chuẩn bị làm vậy nhỉ.

LINE 0234:41
PLAYING SCENE
tiān
zhèng
hǎo
shì
tiān
zhǎng
jié

Mấy ngày đó đúng dịp Thiên Trường tiết.

LINE 0334:45
men
hái
méi
yǒu
gào

Họ vẫn chưa báo cáo với tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp34:41
TMDB ID309609