Cách dùng "那天各联队都有人来医院" (nà tiān gè lián duì dōu yǒu rén lái yī yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
那天各联队都有人来医院
Hôm đó các liên đội đều có người đến bệnh viện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
bù不
xìng幸
yù遇
dào到
le了
ǒu偶
fā发
shì事
gù故
“không may gặp tai nạn ngẫu nhiên”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEnà那
tiān天
gè各
lián联
duì队
dōu都
yǒu有
rén人
lái来
yī医
yuàn院
“Hôm đó các liên đội đều có người đến bệnh viện”
LINE 0322:18
wǒ我
yě也
jì记
bù不
qīng清
le了
“Tôi cũng không nhớ rõ nữa”
Show Information