Cách dùng "能想出这样一个办法" (néng xiǎng chū zhè yàng yí gè bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
能想出这样一个办法
mới nghĩ ra cách như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:48
yě也
zhǐ只
yǒu有
shān山
běn本
wǔ五
shí十
liù六
dà大
jiāng将
“Cũng chỉ có Đại tướng Yamamoto Isoroku”
LINE 0232:50
PLAYING SCENEnéng能
xiǎng想
chū出
zhè这
yàng样
yí一
gè个
bàn办
fǎ法
“mới nghĩ ra cách như vậy.”
LINE 0332:51
tā他
jiù就
shì是
yí一
gè个
tiān天
shēng生
de的
dǔ赌
tú徒
“Ông ta là một tay cờ bạc bẩm sinh.”
Show Information