Cách dùng "你看清楚了" (nǐ kàn qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你看清楚了
Anh nhìn rõ chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:15
jǐng井
shàng上
fù副
duì队
zhǎng长
qí骑
zhe着
mó摩
tuō托
lí离
kāi开
le了
“phó đội trưởng Inoue đã đi mô tô.”
LINE 0223:19
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
qīng清
chǔ楚
le了
“Anh nhìn rõ chứ?”
LINE 0323:20
què确
shí实
shì是
jǐng井
shàng上
duì队
zhǎng长
ma吗
“Chắc chắn là đội trưởng Inoue?”
Show Information