Cách dùng "你听说岛上解除海禁" (nǐ tīng shuō dǎo shàng jiě chú hǎi jìn) trong hội thoại tiếng Trung
你听说岛上解除海禁
Anh có nghe nói đảo giải trừ hải cấm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
nǐ你
xiān先
shuō说
“Cô nói trước đi.”
LINE 0206:59
PLAYING SCENEnǐ你
tīng听
shuō说
dǎo岛
shàng上
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
“Anh có nghe nói đảo giải trừ hải cấm,”
LINE 0307:01
ràng让
yú渔
mín民
men们
chū出
hǎi海
de的
shì事
le了
ma吗
“cho ngư dân ra khơi chưa?”
Show Information