Cách dùng "你现在的心情我能理解" (nǐ xiàn zài de xīn qíng wǒ néng lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你现在的心情我能理解
tâm trạng của cô bây giờ tôi có thể hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:17
nǐ你
men们
xiōng兄
mèi妹
qíng情
shēn深
“Tình cảm huynh muội sâu nặng,”
LINE 0207:19
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
de的
xīn心
qíng情
wǒ我
néng能
lǐ理
jiě解
“tâm trạng của cô bây giờ tôi có thể hiểu.”
LINE 0307:21
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
yí一
dìng定
bù不
dān单
chún纯
“Việc này nhất định không đơn thuần.”
Show Information