Cách dùng "您拿出自己的津贴" (nín ná chū zì jǐ de jīn tiē) trong hội thoại tiếng Trung
您拿出自己的津贴
Ngài lấy tiền phụ cấp của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:57
gé阁
xià下
“Các hạ,”
LINE 0213:58
PLAYING SCENEnín您
ná拿
chū出
zì自
jǐ己
de的
jīn津
tiē贴
“Ngài lấy tiền phụ cấp của mình”
LINE 0313:59
wèi为
wǒ我
men们
zhōng中
duì队
de的
shāng伤
yuán员
“mua thêm nhiều thực phẩm bổ dưỡng”
Show Information