Cách dùng "骑摩托车离开了" (qí mó tuō chē lí kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
骑摩托车离开了
đã rời đi bằng mô tô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:55
jǐng井
shàng上
zài在
dà大
zuǒ佐
zhī之
qián前
“Inoue, trước đại tá,”
LINE 0223:57
PLAYING SCENEqí骑
mó摩
tuō托
chē车
lí离
kāi开
le了
“đã rời đi bằng mô tô.”
LINE 0323:59
qù去
le了
nǎ哪
ér儿
“Đi đâu?”
Show Information