Cách dùng "其他的人都下去吧" (qí tā de rén dōu xià qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
其他的人都下去吧
Những người khác lui xuống
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:18
shì是
wǒ我
“Là tôi”
LINE 0221:20
PLAYING SCENEqí其
tā他
de的
rén人
dōu都
xià下
qù去
ba吧
“Những người khác lui xuống”
LINE 0321:22
nǐ你
gēn跟
wǒ我
lái来
“Anh đi theo tôi”
Show Information