Cách dùng "其他人的痕迹" (qí tā rén de hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
其他人的痕迹
dấu vết người khác.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
xiàn现
chǎng场
méi没
yǒu有
fā发
xiàn现
“Hiện trường không phát hiện”
LINE 0237:12
PLAYING SCENEqí其
tā他
rén人
de的
hén痕
jì迹
“dấu vết người khác.”
LINE 0337:14
dàn但
zài在
zhè这
zhī之
qián前
“Nhưng trước đó,”
Show Information