Cách dùng "清醒得很" (qīng xǐng dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
清醒得很
Tỉnh táo lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:41
méi没
yǒu有
“Không”
LINE 0215:42
PLAYING SCENEqīng清
xǐng醒
dé得
hěn很
“Tỉnh táo lắm”
LINE 0315:44
zì自
jǐ己
kāi开
zhe着
mó摩
tuō托
chē车
guò过
qù去
de的
“Tự mình lái mô tô đi qua đó”
Show Information