Cách dùng "去报复那个慰安妇" (qù bào fù nà ge wèi ān fù) trong hội thoại tiếng Trung
去报复那个慰安妇
để trả thù người phụ nữ giải trí đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:53
yòu又
méi没
yǒu有
huí回
dào到
wèi慰
ān安
suǒ所
“lại không trở về nhà giải trí”
LINE 0240:54
PLAYING SCENEqù去
bào报
fù复
nà那
ge个
wèi慰
ān安
fù妇
“để trả thù người phụ nữ giải trí đó.”
LINE 0340:56
jiù就
zài在
zhè这
yī一
duàn段
shí时
jiān间
lǐ里
“Chính trong khoảng thời gian này”
Show Information