Cách dùng "事情一定会弄清楚的" (shì qíng yí dìng huì nòng qīng chǔ de) trong hội thoại tiếng Trung
事情一定会弄清楚的
Sự tình nhất định sẽ làm rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
shì是
dì帝
guó国
hǎi海
jūn军
de的
dà大
hòu後
fāng方
“là hậu phương lớn của Hải quân Đế quốc.”
LINE 0204:40
PLAYING SCENEshì事
qíng情
yí一
dìng定
huì会
nòng弄
qīng清
chǔ楚
de的
“Sự tình nhất định sẽ làm rõ.”
LINE 0304:45
zì自
cóng从
wǒ我
men们
dà大
rì日
běn本
dì帝
guó国
de的
hǎi海
jūn军
“Từ khi Hải quân Đế quốc Đại Nhật Bản ta”
Show Information