Cách dùng "守备队都在传" (shǒu bèi duì dōu zài chuán) trong hội thoại tiếng Trung
守备队都在传
Đội thủ bị đang đồn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
wǒ我
dǎo倒
shì是
tīng听
shuō说
le了
“Việc này tôi có nghe nói.”
LINE 0235:27
PLAYING SCENEshǒu守
bèi备
duì队
dōu都
zài在
chuán传
“Đội thủ bị đang đồn”
LINE 0335:29
shuō说
jǐng井
shàng上
fù副
duì队
zhǎng长
sǐ死
le了
“rằng phó đội trưởng Inoue chết rồi.”
Show Information