Cách dùng "他被一个女人咬伤了" (tā bèi yí gè nǚ rén yǎo shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
他被一个女人咬伤了
anh ta bị một phụ nữ cắn thương,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:14
dàn但
zài在
zhè这
zhī之
qián前
“Nhưng trước đó,”
LINE 0237:16
PLAYING SCENEtā他
bèi被
yí一
gè个
nǚ女
rén人
yǎo咬
shāng伤
le了
“anh ta bị một phụ nữ cắn thương,”
LINE 0337:19
suǒ所
yǐ以
qù去
le了
yī医
yuàn院
“nên đã tới bệnh viện.”
Show Information