Cách dùng "他的副队长井上" (tā de fù duì zhǎng jǐng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
他的副队长井上
Phó đội trưởng của anh ta, Inoue,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:16
yù遇
zhe着
má麻
fán烦
le了
“gặp rắc rối rồi.”
LINE 0235:18
PLAYING SCENEtā他
de的
fù副
duì队
zhǎng长
jǐng井
shàng上
“Phó đội trưởng của anh ta, Inoue,”
LINE 0335:20
zhè这
jǐ几
tiān天
yòu又
chū出
shì事
le了
“mấy hôm nay lại xảy ra chuyện.”
Show Information