Cách dùng "他们还没有告诉我" (tā men hái méi yǒu gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他们还没有告诉我
Họ vẫn chưa báo cáo với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
nà那
jǐ几
tiān天
zhèng正
hǎo好
shì是
tiān天
zhǎng长
jié节
“Mấy ngày đó đúng dịp Thiên Trường tiết.”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEtā他
men们
hái还
méi没
yǒu有
gào告
sù诉
wǒ我
“Họ vẫn chưa báo cáo với tôi.”
LINE 0334:48
cūn村
mín民
men们
hǎo好
xiàng像
“Dân làng hình như”
Show Information