Cách dùng "他们还没有告诉我" (tā men hái méi yǒu gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

menháiméiyǒugào

Họ vẫn chưa báo cáo với tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
tiān
zhèng
hǎo
shì
tiān
zhǎng
jié

Mấy ngày đó đúng dịp Thiên Trường tiết.

LINE 0234:45
PLAYING SCENE
men
hái
méi
yǒu
gào

Họ vẫn chưa báo cáo với tôi.

LINE 0334:48
cūn
mín
men
hǎo
xiàng

Dân làng hình như

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp34:45
TMDB ID309609