Cách dùng "他死之前喝了酒" (tā sǐ zhī qián hē le jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
他死之前喝了酒
Trước khi chết, anh ta đã uống rượu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
wǒ我
hěn很
yí遗
hàn憾
“Tôi rất tiếc.”
LINE 0236:51
PLAYING SCENEtā他
sǐ死
zhī之
qián前
hē喝
le了
jiǔ酒
“Trước khi chết, anh ta đã uống rượu.”
LINE 0336:53
wǒ我
yě也
tīng听
shuō说
le了
“Tôi cũng nghe nói.”
Show Information