Cách dùng "他送来的那个当地女人" (tā sòng lái de nà ge dāng dì nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
他送来的那个当地女人
người đàn bà địa phương hắn gửi đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
yě也
jiù就
zhǐ只
yǒu有
“thì cũng chỉ có”
LINE 0215:17
PLAYING SCENEtā他
sòng送
lái来
de的
nà那
ge个
dāng当
dì地
nǚ女
rén人
“người đàn bà địa phương hắn gửi đến”
LINE 0315:19
jǐng井
shàng上
jiù就
yào要
nà那
ge个
nǚ女
rén人
“Inoue đòi đúng người đàn bà đó”
Show Information