Cách dùng "他这个人胆小怕事" (tā zhè ge rén dǎn xiǎo pà shì) trong hội thoại tiếng Trung
他这个人胆小怕事
Hắn ta nhát gan sợ việc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:18
wǒ我
qù去
zhǎo找
luó罗
zhì致
yōng庸
wèn问
le了
yī一
xià下
“tôi đã đi tìm La Trí Dung hỏi thử.”
LINE 0212:19
PLAYING SCENEtā他
zhè这
ge个
rén人
dǎn胆
xiǎo小
pà怕
shì事
“Hắn ta nhát gan sợ việc,”
LINE 0312:21
shén什
me么
dōu都
bù不
shuō说
“không nói gì cả.”
Show Information