Cách dùng "同时我还询问了一些" (tóng shí wǒ hái xún wèn le yī xiē) trong hội thoại tiếng Trung
同时我还询问了一些
Đồng thời tôi cũng đã hỏi thăm
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:28
shì是
qù去
wèi慰
wèn问
gāo高
shè射
pào炮
zhōng中
duì队
de的
shāng伤
yuán员
“để thăm hỏi thương binh của trung đội pháo cao xạ.”
LINE 0239:29
PLAYING SCENEtóng同
shí时
wǒ我
hái还
xún询
wèn问
le了
yī一
xiē些
“Đồng thời tôi cũng đã hỏi thăm”
LINE 0339:31
hé和
dà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
zhuì坠
jī机
àn案
“một số binh sĩ trực thuộc”
Show Information