Cách dùng "我承受得起这些打击" (wǒ chéng shòu dé qǐ zhè xiē dǎ jī) trong hội thoại tiếng Trung
我承受得起这些打击
tôi có thể chịu đựng được những đòn này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
gào告
sù诉
tā他
“Nói với ông ấy”
LINE 0201:54
PLAYING SCENEwǒ我
chéng承
shòu受
dé得
qǐ起
zhè这
xiē些
dǎ打
jī击
“tôi có thể chịu đựng được những đòn này.”
LINE 0301:58
rú如
guǒ果
xū需
yào要
bāng帮
zhù助
“Nếu cần giúp đỡ,”
Show Information