Cách dùng "我答应过你我会查清这件事" (wǒ dā yìng guò nǐ wǒ huì chá qīng zhè jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我答应过你我会查清这件事
Tôi đã hứa với cô sẽ điều tra rõ việc này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:44
tā他
huì会
zěn怎
me么
xiǎng想
ma吗
“ông ta sẽ nghĩ thế nào không?”
LINE 0212:46
PLAYING SCENEwǒ我
dā答
yìng应
guò过
nǐ你
wǒ我
huì会
chá查
qīng清
zhè这
jiàn件
shì事
“Tôi đã hứa với cô sẽ điều tra rõ việc này.”
LINE 0312:49
dàn但
shì是
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
“Nhưng hiện tại chúng ta”
Show Information