Cách dùng "我倒是听我的女人说" (wǒ dǎo shì tīng wǒ de nǚ rén shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是听我的女人说
Tôi lại nghe người phụ nữ của tôi nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:26
hái还
yǒu有
shàng上
céng层
guān关
xīn心
de的
shì事
“và cấp trên quan tâm.”
LINE 0234:28
PLAYING SCENEwǒ我
dǎo倒
shì是
tīng听
wǒ我
de的
nǚ女
rén人
shuō说
“Tôi lại nghe người phụ nữ của tôi nói”
LINE 0334:30
dǎo岛
shàng上
zhǔn准
bèi备
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
le了
“trên đảo sắp dỡ bỏ lệnh cấm biển rồi.”
Show Information