Cách dùng "我会狠狠地教训他的" (wǒ huì hěn hěn dì jiào xùn tā de) trong hội thoại tiếng Trung
我会狠狠地教训他的
tôi sẽ nghiêm khắc dạy dỗ nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
chōu抽
shí时
jiān间
“Sẽ có lúc”
LINE 0240:01
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
hěn狠
hěn狠
dì地
jiào教
xùn训
tā他
de的
“tôi sẽ nghiêm khắc dạy dỗ nó.”
LINE 0340:04
xiān先
gào告
cí辞
le了
“Tôi xin cáo từ trước.”
Show Information