Cách dùng "我听说海军的将领" (wǒ tīng shuō hǎi jūn de jiàng lǐng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōhǎijūndejiànglǐng

Tôi nghe nói các tướng lĩnh hải quân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
mèi
de
běn
yíng
de
guān
liáo
men

Những quan liêu ngu muội ở Đại Bản Doanh.

LINE 0233:30
PLAYING SCENE
tīng
shuō
hǎi
jūn
de
jiàng
lǐng

Tôi nghe nói các tướng lĩnh hải quân

LINE 0333:32
dōu
zàn
chéng
zhēn
zhū
gǎng

đều không tán thành tấn công Trân Châu Cảng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp33:30
TMDB ID309609