Cách dùng "我也没有管好这些下属" (wǒ yě méi yǒu guǎn hǎo zhè xiē xià shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我也没有管好这些下属
Tôi cũng không quản lý tốt cấp dưới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:42
jí急
hú糊
tú涂
le了
“nên cuống lên, hồ đồ thôi.”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
yǒu有
guǎn管
hǎo好
zhè这
xiē些
xià下
shǔ属
“Tôi cũng không quản lý tốt cấp dưới”
LINE 0339:46
yě也
shì是
wǒ我
de的
shī失
zhí职
“cũng là thất trách của tôi.”
Show Information