Cách dùng "我在东京的防务工作会议上" (wǒ zài dōng jīng de fáng wù gōng zuò huì yì shàng) trong hội thoại tiếng Trung

zàidōngjīngdefánggōngzuòhuìshàng

Tôi đã nghe việc này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
jiā
hǎi
fáng
bīng

tăng cường binh lực phòng thủ biển.

LINE 0232:34
PLAYING SCENE
zài
dōng
jīng
de
fáng
gōng
zuò
huì
shàng

Tôi đã nghe việc này

LINE 0332:36
tīng
dào
guò
zhè
ge
shì
qíng

tại hội nghị phòng thủ ở Tokyo.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp32:34
TMDB ID309609